fairy bell

fairy bell

A fairy bell blooms in the sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây hai năm hoặc lâu năm cao, mọcchâu Âu: "fairy bell" dùng để chỉ cây mao địa hoàng, đặc điểm các chùm hoa lớn hình ống màu hồng tím. của cây này được dùng để chiết xuất chất digitalis, một loại thuốc trợ tim, nhưng cũng rất độc đối với gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây fairy bell được biết đến với thân cao những bông hoa tím đẹp.)
  • (Nông dân phải cẩn thận cây fairy bell rất độc đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fairy bell" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để mô tả các đặc điểm sinh học của cây mao địa hoàng, như khả năng chịu hạn hoặc thời gian ra hoa.
    • The fairy bell thrives in well-drained soil and partial shade. (Cây fairy bell phát triển tốtđất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxglove (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cây mao địa hoàng, thường được dùng thay thế cho "fairy bell".
    • The foxglove is also known as fairy bell in some regions. (Cây mao địa hoàng còn được gọi là fairy bellmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Digitalis (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây mao địa hoàng, cũng dùng để chỉ loại thuốc chiết xuất từ cây này.
  • Purple foxglove (danh từ): Một loại cây mao địa hoàng hoa màu tím, đồng nghĩa với "fairy bell".
Các cụm từ liên quan
  • Digitalis purpurea (danh từ khoa học): Tên loài của cây fairy bell, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Digitalis purpurea is the scientific name for the fairy bell. (Digitalis purpurea tên khoa học của cây fairy bell.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fairy bell" trong tiếng Anh.